Từ vựng
免状 (めんじょう, menjou) nghĩa là gì?
免状 (めんじょう, menjou) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy phép, giấy chứng nhận; văn bằng, bằng cấp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めんじょう |
|---|
| Romaji | menjou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
免状めんじょう
menjou
giấy phép, giấy chứng nhận; văn bằng, bằng cấp
- 1danh từ giấy phép, giấy chứng nhậnlicence; license; certificate
- 2danh từ văn bằng, bằng cấpdiploma