Từ vựng
先送り (さきおくり, sakiokuri) nghĩa là gì?
先送り (さきおくり, sakiokuri) trong tiếng Nhật nghĩa là trì hoãn, hoãn lại sang sau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さきおくり |
|---|
| Romaji | sakiokuri |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
先送りさきおくり
sakiokuri
trì hoãn, hoãn lại sang sau
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trì hoãn, hoãn lại sang sauputting off (doing); postponement; delaying