Từ vựng

先手 (せんて, sente) nghĩa là gì?

先手 (せんて, sente) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền đi trước, người đi nước đầu tiên; thế chủ động, sự ra tay trước để chiếm ưu thế; (cờ vây, shogi) nước tiên buộc đối phương phải đỡ để giữ quyền chủ động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんて
Romajisente
Từ loạidanh từ
せんて
sente

quyền đi trước, người đi nước đầu tiên; thế chủ động, sự ra tay trước để chiếm ưu thế; (cờ vây, shogi) nước tiên buộc đối phương phải đỡ để giữ quyền chủ động

  1. 1danh từ quyền đi trước, người đi nước đầu tiênmoving first; person with the first move
  2. 2danh từ thế chủ động, sự ra tay trước để chiếm ưu thếforestalling; (seizing the) initiative
  3. 3danh từ (cờ vây, shogi) nước tiên buộc đối phương phải đỡ để giữ quyền chủ độngsente; move that forces a response from the opponent, allowing the player to retain the initiative

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.