Từ vựng

先導 (せんどう, sendou) nghĩa là gì?

先導 (せんどう, sendou) trong tiếng Nhật nghĩa là dẫn đường, chỉ đạo, đi đầu dẫn dắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんどう
Romajisendou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せんどう
sendou

dẫn đường, chỉ đạo, đi đầu dẫn dắt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ dẫn đường, chỉ đạo, đi đầu dẫn dắtguidance; leadership; leading the way

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.