Từ vựng

先取り (さきどり, sakidori) nghĩa là gì?

先取り (さきどり, sakidori) trong tiếng Nhật nghĩa là nhận trước, lĩnh trước; sự đón đầu, sự đi trước một bước; (máy tính) sự nạp trước, sự tìm nạp trước; (ngôn ngữ học) sự nói đỡ lời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさきどり
Romajisakidori
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
さきどり
sakidori

nhận trước, lĩnh trước; sự đón đầu, sự đi trước một bước; (máy tính) sự nạp trước, sự tìm nạp trước; (ngôn ngữ học) sự nói đỡ lời

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nhận trước, lĩnh trước, lấy trước người khácreceiving in advance (e.g. wages, interest); taking before others
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đón đầu, sự đi trước một bướcanticipation; being ahead of (e.g. the times)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự nạp trước, sự tìm nạp trướcprefetch
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (ngôn ngữ học) sự nói đỡ lời — nói nốt câu của người khácanticipatory completion (i.e. finishing another's sentence)

Còn viết: 先どり、先取

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.