Từ vựng

先住 (せんじゅう, senjuu) nghĩa là gì?

先住 (せんじゅう, senjuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cư dân bản địa, người cư trú từ trước; vị trụ trì tiền nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんじゅう
Romajisenjuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
せんじゅう
senjuu

cư dân bản địa, người cư trú từ trước; vị trụ trì tiền nhiệm

  1. 1danh từ · tính từ の cư dân bản địa, người cư trú từ trướcoriginal inhabitant; aboriginal
  2. 2danh từ vị trụ trì tiền nhiệmprevious priest

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.