Từ vựng

充満 (じゅうまん, juuman) nghĩa là gì?

充満 (じゅうまん, juuman) trong tiếng Nhật nghĩa là tràn ngập, chứa đầy, lan tỏa khắp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうまん
Romajijuuman
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じゅうまん
juuman

tràn ngập, chứa đầy, lan tỏa khắp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tràn ngập, chứa đầy, lan tỏa khắpbeing filled with; being full of; permeation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.