Từ vựng
兄 (あに, ani) nghĩa là gì?
兄 (あに, ani) trong tiếng Nhật nghĩa là anh trai (cách nói khiêm nhường).
| Cách đọc | あに |
|---|---|
| Romaji | ani |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
兄あに
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngani
anh trai (cách nói khiêm nhường)
GenkiGenki 14
- 1danh từ anh traiolder brother; elder brother
- 2danh từ anh rể, anh vợ, anh chồngbrother-in-law (spouse's older brother or older sister's husband)
Câu ví dụ
兄は大学生です。
Anh trai tôi là sinh viên.
兄と映画を見ました。
Tôi đã xem phim với anh trai.