Từ vựng

モデル (moderu) nghĩa là gì?

モデル trong tiếng Nhật nghĩa là mô hình; người mẫu; phiên bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモデル
Romajimoderu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
モデル
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmoderu

mô hình; người mẫu; phiên bản

  1. 1danh từ mô hình, ma-két, hình mẫu thu nhỏmodel; dummy; mock-up
  2. 2danh từ người mẫu (nghề), người mẫu thời trangmodel (profession); fashion model
  3. 3danh từ đời máy, mẫu (xe, máy móc), phiên bảnmodel (of a vehicle, machine, etc.); version
  4. 4danh từ mô hình (toán học, lý thuyết)model (e.g. mathematical)
  5. 5danh từ nguyên mẫu (của nhân vật, địa danh hư cấu), nguồn cảm hứngmodel (for a fictional character, place, etc.); inspiration

Câu ví dụ

  • Chiếc xe này là phiên bản năm ngoái.

  • Chị tôi làm người mẫu cho tạp chí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.