Từ vựng
儀礼 (ぎれい, girei) nghĩa là gì?
儀礼 (ぎれい, girei) trong tiếng Nhật nghĩa là nghi thức xã giao, phép lịch sự; nghi lễ tôn giáo, nghi thức tế lễ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎれい |
|---|
| Romaji | girei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
儀礼ぎれい
girei
nghi thức xã giao, phép lịch sự; nghi lễ tôn giáo, nghi thức tế lễ
- 1danh từ nghi thức xã giao, phép lịch sự, lễ nghicourtesy; etiquette; formality
- 2danh từ nghi lễ tôn giáo, nghi thức tế lễ(religious) observance; ritual; rite