Từ vựng

傾倒 (けいとう, keitou) nghĩa là gì?

傾倒 (けいとう, keitou) trong tiếng Nhật nghĩa là dốc lòng vào, say mê; (cổ) nghiêng đổ, sụp đổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいとう
Romajikeitou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
けいとう
keitou

dốc lòng vào, say mê; (cổ) nghiêng đổ, sụp đổ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dốc lòng vào, say mê, ngưỡng mộ sâu sắcdevoting oneself to; concentrating on; being an ardent admirer of
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cổ) nghiêng đổ, sụp đổtipping over and collapsing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.