Từ vựng

備わる (そなわる, sonawaru) nghĩa là gì?

備わる (そなわる, sonawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được trang bị, có sẵn phẩm chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそなわる
Romajisonawaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そなわる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsonawaru

được trang bị, có sẵn phẩm chất

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ được trang bị, có sẵn, được lắp đặt đầy đủto be furnished with; to be provided with; to be equipped with
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ có sẵn (phẩm chất), được trời phú choto be possessed of; to be endowed with; to be gifted with
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ nằm trong số, là một trongto be among; to be one of

Câu ví dụ

  • Anh ấy vốn có sẵn lòng tốt bẩm sinh.

  • Chung cư này được trang bị thiết bị hiện đại nhất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.