Từ vựng

備え付ける (そなえつける, sonaetsukeru) nghĩa là gì?

備え付ける (そなえつける, sonaetsukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là trang bị, lắp đặt sẵn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそなえつける
Romajisonaetsukeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そなえつける
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsonaetsukeru

trang bị, lắp đặt sẵn

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to provide; to furnish; to equip

Câu ví dụ

  • Đã lắp đặt sẵn bình cứu hỏa ở mỗi phòng.

  • Khách sạn này lắp sẵn điều hòa ở mọi phòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.