Từ vựng

備える (そなえる, sonaeru) nghĩa là gì?

備える (そなえる, sonaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chuẩn bị, trang bị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそなえる
Romajisonaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そなえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsonaeru

chuẩn bị, trang bị

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ trang bị, lắp đặt, sắm sẵnto furnish with; to equip with; to provide
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ chuẩn bị sẵn, phòng khi (thiên tai, tình huống xấu)to prepare for; to make preparations for; to make provision for
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ hội đủ, có đủ (điều kiện, phẩm chất)to possess (all that is needed); to be endowed with; to be equipped with
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ trời sinh đã có, bẩm sinh mang trong ngườito be born with; to have since birth

Câu ví dụ

  • Tôi học để chuẩn bị cho kỳ thi.

  • Tôi mua nước để đề phòng động đất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.