Từ vựng
健康的 (けんこうてき, kenkouteki) nghĩa là gì?
健康的 (けんこうてき, kenkouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là khỏe khoắn, lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんこうてき |
|---|
| Romaji | kenkouteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
健康的けんこうてき
kenkouteki
khỏe khoắn, lành mạnh, tốt cho sức khỏe
- 1tính từ -na khỏe khoắn, lành mạnh, tốt cho sức khỏehygienic; healthy; healthful