Từ vựng
停学 (ていがく, teigaku) nghĩa là gì?
停学 (ていがく, teigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đình chỉ học tập.
| Cách đọc | ていがく |
|---|---|
| Romaji | teigaku |
| Từ loại | danh từ |
停学ていがく
teigaku
sự đình chỉ học tập
- 1danh từ sự đình chỉ học tậpsuspension from school
Từ vựng
停学 (ていがく, teigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đình chỉ học tập.
| Cách đọc | ていがく |
|---|---|
| Romaji | teigaku |
| Từ loại | danh từ |
sự đình chỉ học tập