Từ vựng

停学 (ていがく, teigaku) nghĩa là gì?

停学 (ていがく, teigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đình chỉ học tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていがく
Romajiteigaku
Từ loạidanh từ
ていがく
teigaku

sự đình chỉ học tập

  1. 1danh từ sự đình chỉ học tậpsuspension from school

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.