Từ vựng

値上げ (ねあげ, neage) nghĩa là gì?

値上げ (ねあげ, neage) trong tiếng Nhật nghĩa là việc tăng giá, nâng giá bán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねあげ
Romajineage
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ねあげ
neage

việc tăng giá, nâng giá bán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc tăng giá, nâng giá bánprice increase; rise in price; wage increase

Còn viết: 値上

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.