Từ vựng

倒錯 (とうさく, tousaku) nghĩa là gì?

倒錯 (とうさく, tousaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lệch lạc bản năng, chứng rối loạn lệch lạc; sự đảo lộn, sự lộn ngược thứ tự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうさく
Romajitousaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
とうさく
tousaku

sự lệch lạc bản năng, chứng rối loạn lệch lạc; sự đảo lộn, sự lộn ngược thứ tự

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lệch lạc bản năng, chứng rối loạn lệch lạcperversion
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đảo lộn, sự lộn ngược thứ tựinversion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.