Từ vựng
倒置 (とうち, touchi) nghĩa là gì?
倒置 (とうち, touchi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đặt lộn ngược đầu đuôi; (ngữ pháp) phép đảo ngữ, sự đảo trật tự từ trong câu.
| Cách đọc | とうち |
|---|---|
| Romaji | touchi |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
倒置とうち
touchi
sự đặt lộn ngược đầu đuôi; (ngữ pháp) phép đảo ngữ, sự đảo trật tự từ trong câu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đặt lộn ngược đầu đuôiturning upside down
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (ngữ pháp) phép đảo ngữ, sự đảo trật tự từ trong câuinversion