Từ vựng
個展 (こてん, koten) nghĩa là gì?
個展 (こてん, koten) trong tiếng Nhật nghĩa là triển lãm cá nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こてん |
|---|
| Romaji | koten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
個展こてん
koten
triển lãm cá nhân
- 1danh từ triển lãm cá nhânsolo exhibition; one-man exhibition; one-woman exhibition