Từ vựng

信託 (しんたく, shintaku) nghĩa là gì?

信託 (しんたく, shintaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ủy thác, tín thác, gửi gắm trông coi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんたく
Romajishintaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しんたく
shintaku

ủy thác, tín thác, gửi gắm trông coi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ ủy thác, tín thác, gửi gắm trông coitrust; entrusting; leaving in someone's trust

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.