Từ vựng

信用金庫 (しんようきんこ, shin'youkinko) nghĩa là gì?

信用金庫 (しんようきんこ, shin'youkinko) trong tiếng Nhật nghĩa là quỹ tín dụng, hợp tác xã tín dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんようきんこ
Romajishin'youkinko
Từ loạidanh từ
しんようきんこ
shin'youkinko

quỹ tín dụng, hợp tác xã tín dụng

  1. 1danh từ quỹ tín dụng, hợp tác xã tín dụngcredit union

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.