Từ vựng

信条 (しんじょう, shinjou) nghĩa là gì?

信条 (しんじょう, shinjou) trong tiếng Nhật nghĩa là tín điều, niềm tin, phương châm sống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんじょう
Romajishinjou
Từ loạidanh từ
しんじょう
shinjou

tín điều, niềm tin, phương châm sống

  1. 1danh từ tín điều, niềm tin, phương châm sốngcreed; belief; conviction

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.