Từ vựng

信徒 (しんと, shinto) nghĩa là gì?

信徒 (しんと, shinto) trong tiếng Nhật nghĩa là tín đồ tôn giáo, giáo dân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんと
Romajishinto
Từ loạidanh từ
しんと
shinto

tín đồ tôn giáo, giáo dân

  1. 1danh từ tín đồ tôn giáo, giáo dânlayman; believer; adherent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.