Từ vựng

保養 (ほよう, hoyou) nghĩa là gì?

保養 (ほよう, hoyou) trong tiếng Nhật nghĩa là dưỡng sức, nghỉ dưỡng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほよう
Romajihoyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほよう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoyou

dưỡng sức, nghỉ dưỡng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ health preservation; recuperation; recreation

Câu ví dụ

  • Nghỉ dưỡng tâm và thân ở suối nước nóng.

  • Vì mệt nên tôi muốn về quê nghỉ dưỡng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.