Từ vựng

ぼやける (boyakeru) nghĩa là gì?

ぼやける trong tiếng Nhật nghĩa là mờ đi, nhòe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼやける
Romajiboyakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぼやける
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboyakeru

mờ đi, nhòe

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to become dim; to become blurred

Câu ví dụ

  • Tầm nhìn mờ đi vì nước mắt.

  • Ảnh cũ màu sắc đã nhòe đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.