Từ vựng

保証人 (ほしょうにん, hoshounin) nghĩa là gì?

保証人 (ほしょうにん, hoshounin) trong tiếng Nhật nghĩa là người bảo lãnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほしょうにん
Romajihoshounin
Từ loạidanh từ
ほしょうにん
hoshounin

người bảo lãnh

  1. 1danh từ người bảo lãnh, người bảo đảmguarantor; surety; sponsor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.