Từ vựng
保証人 (ほしょうにん, hoshounin) nghĩa là gì?
保証人 (ほしょうにん, hoshounin) trong tiếng Nhật nghĩa là người bảo lãnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほしょうにん |
|---|
| Romaji | hoshounin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
保証人ほしょうにん
hoshounin
người bảo lãnh
- 1danh từ người bảo lãnh, người bảo đảmguarantor; surety; sponsor