Từ vựng

保育 (ほいく, hoiku) nghĩa là gì?

保育 (ほいく, hoiku) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm sóc và nuôi dạy trẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほいく
Romajihoiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほいく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoiku

chăm sóc và nuôi dạy trẻ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nurturing; rearing; childcare

Câu ví dụ

  • Tôi cảm thấy công việc nuôi dạy trẻ rất ý nghĩa.

  • Cơ sở này thực hiện việc chăm sóc và nuôi dạy trẻ nhỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.