Từ vựng

ボイコット (boikotto) nghĩa là gì?

ボイコット trong tiếng Nhật nghĩa là tẩy chay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボイコット
Romajiboikotto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ボイコット
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboikotto

tẩy chay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ boycott

Câu ví dụ

  • Người tiêu dùng đã tẩy chay sản phẩm của công ty đó.

  • Một số vận động viên tuyên bố sẽ tẩy chay giải đấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.