Từ vựng

俄 (にわか, niwaka) nghĩa là gì?

俄 (にわか, niwaka) trong tiếng Nhật nghĩa là đột ngột; tạm thời, ứng biến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにわか
Romajiniwaka
Từ loạitính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
にわか
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngniwaka

đột ngột; tạm thời, ứng biến

  1. 1tính từ -na · tính từ の bất chợt, đột ngột, bất ngờsudden; abrupt; unexpected
  2. 2tiền tố · tính từ -na tạm bợ, vội vàng, ứng biến tại chỗimprovised; hasty; impromptu
  3. 3danh từ (viết tắt) tiểu phẩm hài ứng khẩuimpromptu skit
  4. 4danh từ (viết tắt, lóng) fan phong trào, fan a dua theo trào lưubandwagon fan; fair-weather fan

Câu ví dụ

  • Chuyện của anh ta khó mà tin ngay được.

  • Tôi bị cơn mưa rào bất chợt làm ướt quần áo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.