Từ vựng

便乗 (びんじょう, binjou) nghĩa là gì?

便乗 (びんじょう, binjou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhân cơ hội, sự ăn theo thời thế; sự đi nhờ tàu xe, sự quá giang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびんじょう
Romajibinjou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
びんじょう
binjou

sự nhân cơ hội, sự ăn theo thời thế; sự đi nhờ tàu xe, sự quá giang

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nhân cơ hội, sự ăn theo thời thếtaking advantage of (an opportunity); jumping on the bandwagon
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đi nhờ tàu xe, sự quá giangtaking passage (in); getting a lift; getting a ride

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.