Từ vựng
侮辱 (ぶじょく, bujoku) nghĩa là gì?
侮辱 (ぶじょく, bujoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sỉ nhục, xúc phạm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶじょく |
|---|
| Romaji | bujoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbujoku
sỉ nhục, xúc phạm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ insult; affront; slight
Câu ví dụ
彼の発言は明らかな侮辱だった。
Phát ngôn của anh ta rõ ràng là một sự sỉ nhục.
人前で侮辱されて怒りがこみ上げた。
Tôi bị sỉ nhục trước mặt mọi người nên cơn giận trào lên.