Kanji

Chữ 辱 (NHỤC) nghĩa là gì?

辱 đọc Hán-Việt là NHỤC, nghĩa là sỉ nhục, làm nhục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhục
Âm Onジョク
Âm Kunはずかし.める
Số nét10
Bộ thủ chính辰 (thần)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhụcÂm On ジョクÂm Kun はずかし.める
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

sỉ nhục, làm nhục

Mẹo nhớ

Chi Thìn 辰 bị bàn tay 寸 đè xuống dưới vách đá 厂, phải chịu điều SỈ NHỤC.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 侮辱ぶじょくsỉ nhục, xúc phạm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.