Từ vựng

依然 (いぜん, izen) nghĩa là gì?

依然 (いぜん, izen) trong tiếng Nhật nghĩa là vẫn, vẫn như cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいぜん
Romajiizen
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いぜん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngizen

vẫn, vẫn như cũ

  1. 1adj-t · adv-to · trạng từ still; as yet; as it has been

Câu ví dụ

  • Tình hình vẫn không thay đổi.

  • Thời tiết vẫn xấu như cũ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.