Từ vựng

供養 (くよう, kuyou) nghĩa là gì?

供養 (くよう, kuyou) trong tiếng Nhật nghĩa là lễ cúng cầu siêu cho người đã khuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくよう
Romajikuyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
くよう
kuyou

lễ cúng cầu siêu cho người đã khuất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lễ cúng cầu siêu cho người đã khuấtmemorial service for the dead; holding a service

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.