Từ vựng

使徒 (しと, shito) nghĩa là gì?

使徒 (しと, shito) trong tiếng Nhật nghĩa là sứ đồ, môn đệ truyền giáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしと
Romajishito
Từ loạidanh từ, tính từ の
しと
shito

sứ đồ, môn đệ truyền giáo

  1. 1danh từ · tính từ の sứ đồ, môn đệ truyền giáoapostle; disciple

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.