Từ vựng

作文 (さくぶん, sakubun) nghĩa là gì?

作文 (さくぶん, sakubun) trong tiếng Nhật nghĩa là bài văn, bài luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさくぶん
Romajisakubun
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
さくぶん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakubun

bài văn, bài luận

GenkiGenki 9
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc viết văn, bài tập làm vănwriting (an essay, prose, etc.); composition
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ bài viết hình thức, chữ nghĩa suông không có nội dung thựcformal writing with little real meaning

Câu ví dụ

  • Tôi viết bài văn.

  • Bài văn này viết giỏi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.