Từ vựng
余韻 (よいん, yoin) nghĩa là gì?
余韻 (よいん, yoin) trong tiếng Nhật nghĩa là âm vang còn ngân, tiếng ngân kéo dài; dư âm, dư vị đọng lại; ý vị sâu xa gợi nhiều liên tưởng ngoài lời văn hoặc ý thơ.
| Cách đọc | よいん |
|---|---|
| Romaji | yoin |
| Từ loại | danh từ |
余韻よいん
yoin
âm vang còn ngân, tiếng ngân kéo dài; dư âm, dư vị đọng lại; ý vị sâu xa gợi nhiều liên tưởng ngoài lời văn hoặc ý thơ
- 1danh từ âm vang còn ngân, tiếng ngân kéo dàireverberation; swelling (of a hymn); trailing note
- 2danh từ dư âm, dư vị đọng lạilingering memory; aftertaste
- 3danh từ ý vị sâu xa gợi nhiều liên tưởng ngoài lời văn hoặc ý thơsuggestiveness (of a book, poem, etc.)