Từ vựng

余波 (よは, yoha) nghĩa là gì?

余波 (よは, yoha) trong tiếng Nhật nghĩa là những con sóng còn sót lại sau khi gió bão đã ngớt; tác động dây chuyền, hệ quả còn kéo dài về sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよは
Romajiyoha
Từ loạidanh từ
よは
yoha

những con sóng còn sót lại sau khi gió bão đã ngớt; tác động dây chuyền, hệ quả còn kéo dài về sau

  1. 1danh từ những con sóng còn sót lại sau khi gió bão đã ngớtwaves that remain after the wind has subsided
  2. 2danh từ tác động dây chuyền, hệ quả còn kéo dài về sauafter-effect; aftermath

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.