Từ vựng

何~ (なん~) nghĩa là gì?

何~ (なん~, nan~) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền tố nghi vấn: mấy, gì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなん~
Romajinan~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
なん~
N5 · ước tính theo khung JLPTnan~

tiền tố nghi vấn: mấy, gì

Câu ví dụ

  • Bây giờ là mấy giờ ạ?

  • Gia đình bạn mấy người?

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.