Từ vựng

住職 (じゅうしょく, juushoku) nghĩa là gì?

住職 (じゅうしょく, juushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (Phật giáo) trụ trì ngôi chùa Phật giáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうしょく
Romajijuushoku
Từ loạidanh từ
じゅうしょく
juushoku

(Phật giáo) trụ trì ngôi chùa Phật giáo

  1. 1danh từ (Phật giáo) trụ trì ngôi chùa Phật giáochief priest (of a Buddhist temple); abbot

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.