Từ vựng
住民票 (じゅうみんひょう, juuminhyou) nghĩa là gì?
住民票 (じゅうみんひょう, juuminhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy chứng nhận cư trú.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうみんひょう |
|---|
| Romaji | juuminhyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
住民票じゅうみんひょう
juuminhyou
giấy chứng nhận cư trú
- 1danh từ giấy chứng nhận cư trúcertificate of residence