Từ vựng

住人 (じゅうにん, juunin) nghĩa là gì?

住人 (じゅうにん, juunin) trong tiếng Nhật nghĩa là cư dân, người cư trú, người sinh sống; (thông tục) cư dân mạng, người dùng trang web.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうにん
Romajijuunin
Từ loạidanh từ
じゅうにん
juunin

cư dân, người cư trú, người sinh sống; (thông tục) cư dân mạng, người dùng trang web

  1. 1danh từ cư dân, người cư trú, người sinh sốngdweller; inhabitant; resident
  2. 2danh từ (thông tục) cư dân mạng, người dùng trang webuser (of a website)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.