Từ vựng
低温 (ていおん, teion) nghĩa là gì?
低温 (ていおん, teion) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệt độ thấp.
| Cách đọc | ていおん |
|---|---|
| Romaji | teion |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
低温ていおん
teion
nhiệt độ thấp
- 1danh từ · tính từ の nhiệt độ thấplow temperature
Từ vựng
低温 (ていおん, teion) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệt độ thấp.
| Cách đọc | ていおん |
|---|---|
| Romaji | teion |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
nhiệt độ thấp