Từ vựng

似顔 (にがお, nigao) nghĩa là gì?

似顔 (にがお, nigao) trong tiếng Nhật nghĩa là chân dung, hình vẽ giống mặt người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにがお
Romajinigao
Từ loạidanh từ
にがお
nigao

chân dung, hình vẽ giống mặt người

  1. 1danh từ chân dung, hình vẽ giống mặt ngườiportrait; likeness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.