Từ vựng

似合い (にあい, niai) nghĩa là gì?

似合い (にあい, niai) trong tiếng Nhật nghĩa là xứng đôi, hợp nhau, vừa vặn, phù hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにあい
Romajiniai
Từ loạitính từ の, danh từ
にあい
niai

xứng đôi, hợp nhau, vừa vặn, phù hợp

  1. 1tính từ の · danh từ xứng đôi, hợp nhau, vừa vặn, phù hợpwell-matched (esp. of a couple); becoming; suitable

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.