Từ vựng

伺う (うかがう, ukagau) nghĩa là gì?

伺う (うかがう, ukagau) trong tiếng Nhật nghĩa là hỏi, nghe; đến thăm (khiêm nhường).

Thông tin tra cứu
Cách đọcうかがう
Romajiukagau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
うかがう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngukagau

hỏi, nghe; đến thăm (khiêm nhường)

humble
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ (khiêm nhường) đến thăm, ghé thăm, tới hầu chuyệnto call on someone; to call at a place; to pay a visit
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ (khiêm nhường) hỏi, thỉnh giáoto ask; to inquire
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ (khiêm nhường) nghe, được nghe, nghe nóito hear; to be told
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ cầu xin thần linh ban lời phán; xin ý kiến bề trênto implore (a god for an oracle); to seek direction (from your superior)
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ thưa chuyện trước đông người (trên sân khấu)to speak to (a large crowd at a theatre, etc.)

Câu ví dụ

  • Ngày mai tôi sẽ đến thăm nhà giám đốc.

  • Tôi hỏi đường một chút được không ạ?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.