Từ vựng

伸び率 (のびりつ, nobiritsu) nghĩa là gì?

伸び率 (のびりつ, nobiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ lệ tăng trưởng, mức tăng; (vật lý học) độ giãn dài tính theo phần trăm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのびりつ
Romajinobiritsu
Từ loạidanh từ
のびりつ
nobiritsu

tỷ lệ tăng trưởng, mức tăng; (vật lý học) độ giãn dài tính theo phần trăm

  1. 1danh từ tỷ lệ tăng trưởng, mức tănggrowth rate
  2. 2danh từ (vật lý học) độ giãn dài tính theo phần trămelongation percentage

Còn viết: 延び率

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.