Từ vựng
伸び悩む (のびなやむ, nobinayamu) nghĩa là gì?
伸び悩む (のびなやむ, nobinayamu) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng trưởng chậm, chững lại, không tiến triển như mong đợi.
| Cách đọc | のびなやむ |
|---|---|
| Romaji | nobinayamu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
伸び悩むのびなやむ
nobinayamu
tăng trưởng chậm, chững lại, không tiến triển như mong đợi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ tăng trưởng chậm, chững lại, không tiến triển như mong đợito be sluggish; to make little progress; to show little growth