Từ vựng

伸び悩む (のびなやむ, nobinayamu) nghĩa là gì?

伸び悩む (のびなやむ, nobinayamu) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng trưởng chậm, chững lại, không tiến triển như mong đợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのびなやむ
Romajinobinayamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
のびなやむ
nobinayamu

tăng trưởng chậm, chững lại, không tiến triển như mong đợi

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ tăng trưởng chậm, chững lại, không tiến triển như mong đợito be sluggish; to make little progress; to show little growth

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.