Từ vựng

伝送 (でんそう, densou) nghĩa là gì?

伝送 (でんそう, densou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự truyền đi, sự truyền tải, sự phổ biến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんそう
Romajidensou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
でんそう
densou

sự truyền đi, sự truyền tải, sự phổ biến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự truyền đi, sự truyền tải, sự phổ biếntransmission; communication; circulation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.